to tướng

Học thuật
Thân thiện
to tướng

Một quả dưa hấu to tướng nằm trên bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Rất to, kích thước hoặc quy mô vượt hẳn mức bình thường, gây ấn tượng về sự đồ sộ. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ to lớn một cách đặc biệt, đôi khi mang sắc thái bất ngờ hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta mang về một thùng hàng to tướng. (Thùng hàng kích thước rất lớn, gây chú ý.)
    • Cậu vẽ một vòng tròn to tướng lên bảng. (Vòng tròn kích cỡ lớn hơn nhiều so với dự kiến.)
    • Trước cửa nhà bỗng xuất hiện một dấu chân to tướng. (Dấu chân kích thước khác thường, lớn một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự phi thường: "To tướng" thường được dùng không chỉ để miêu tả kích thước vật còn để ám chỉ một vấn đề, một sai lầm hoặc một điều đó tầm vóc lớn, đáng chú ý.

    • Dự án thất bại để lại một khoản nợ to tướng. (Khoản nợ rất lớn, nghiêm trọng.)
    • Đó một lời hứa to tướng nhưng khó thực hiện. (Lời hứa quá lớn lao, mang tính khoa trương.)
  • Dùng với sắc thái biểu cảm: Từ này thường xuất hiện trong văn nói, mang sắc thái sinh động, có thể ngạc nhiên, trầm trồ hoặc chê bai.

    • Chiếc bánh sinh nhật to tướng khiến bọn trẻ reo hò. (Thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú trước kích cỡ.)
    • Hắn ta mắc một sai lầm to tướng trong tính toán. (Thể hiện mức độ nghiêm trọng của sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • To đùng (tính từ, khẩu ngữ): Cũng có nghĩarất to, thường dùng với sắc thái nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không mong muốn.
    • làm vỡ một cái bình to đùng.
  • To kềnh (tính từ, khẩu ngữ): To cồng kềnh, khó di chuyển hoặc xử lý.
    • Chiếc tủ lạnh to kềnh chiếm nhiều diện tích.
  • Khổng lồ (tính từ): To lớn một cách phi thường, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • Công trình kiến trúc khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
  • Lớn: Chỉ kích thước, quy mô vượt trung bình (nghĩa rộng trung tính hơn).
  • Đồ sộ: quy mô hoặc kích thước rất lớn, hoành tráng (thường dùng cho công trình, kiến trúc).
  • Vĩ đại: Cao cả, lớn lao phi thường (thường dùng cho sự nghiệp, con người, mang sắc thái trang trọng, tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Nhỏ xíu: Rất nhỏ.
  • Tí hon: Nhỏ bé một cách đáng yêu.
  • Khiêm tốn: quy mô hoặc kích thước nhỏ, không phô trương.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "To tướng" thuộc phong cách khẩu ngữ, phù hợp với giao tiếp thân mật, đời thường hoặc văn phong sinh động. Nên hạn chế dùng trong văn bản hành chính, khoa học trang trọng.
  • Kết hợp từ: Thường đứng sau danh từ bổ nghĩa ( dụ: "cái hộp to tướng"), hoặc đứng sau động từ "" ( dụ: " một thách thức to tướng").
  • Sắc thái: Từ này có thể mang cả nghĩa tích cực (trầm trồ) lẫn tiêu cực (chê bai) tùy ngữ cảnh. Cần căn cứ vào giọng điệu nội dung câu để hiểu chính xác.
to tướng

Một quả dưa hấu to tướng nằm trên bàn gỗ.

  1. t. (kng.). Rất to, hơn hẳn mức bình thường. Quả dưa to tướng. Một dấu hỏi to tướng.

Từ chứa "to tướng"